Tổng quan về dinh dưỡng cho trẻ từ 0 – 6 tháng tuổi

371

Những năm đầu đời là “cơ hội vàng” cho sự phát triển não bộ. Với tốc độ phát triển rất nhanh về cấu trúc và chức năng của não bộ, thể chất, hệ thống miễn dịch, trẻ cần được hỗ trợ để có một nền tảng vững chắc để phát huy tối ưu tiềm năng trí tuệ. Trong giai đoạn này, dinh dưỡng đóng một vai trò rất quan trọng vì mọi thiếu hụt dinh dưỡng có thể làm ảnh hưởng đến sự phát triển não cũng như sự phát triển trí tuệ của trẻ.

Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ. Nhưng vì lý do nào đó mà trẻ không được hưởng nguồn dinh dưỡng quý giá này thì việc chọn lựa được một công thức dinh dưỡng tối ưu cho sự phát triển não bộ và trí tuệ của trẻ là một thử thách lớn đối với các bậc làm cha mẹ. Theo các chuyên gia khoa học khuyến cáo: “Nuôi con khoa học thì phải lắng nghe chứng cứ khoa học. Nên chọn sản phẩm có chứng cứ khoa học ưu việt nhất!”

CÁC YẾU TỐ DINH DƯỠNG QUAN TRỌNG CHO SỰ PHÁT TRIỂN TOÀN DIỆN CỦA TRẺ

Chất đạm: Bao gồm đạm động vật (cá, thịt, trứng, sữa), đạm thực vật (đậu nành). Đây là dưỡng chất cần thiết cho quá trình tăng trưởng và hoàn thiện mô, tạo nền tảng cho sự hình thành và phát triển tất cả các tế bào, cơ quan, bộ phận cũng như làn da và mái tóc của trẻ. Thiếu đạm, sức đề kháng của trẻ sẽ giảm đi rất nhiều. Trẻ em thường phát triển rất nhanh, vì vậy cơ thể liên tục cần được cung cấp nhiều chất đạm. Bởi chất đạm không được lưu trữ sẵn trong cơ thể nên chế độ dinh dưỡng cho trẻ cần cung cấp đầy đủ chất đạm. Sữa mẹ là nguồn cung cấp chất đạm chủ yếu cho bé trong 6 tháng đầu sau sinh.

Ngoài các acid amin thiết yếu, khoa học đã chứng minh trẻ rất cần các loại chất béo quan trọng với trẻ, gồm:

Chất béo: Là thành phần quan trọng trong việc cung cấp năng lượng cho bé và xây dựng các cấu trúc cơ bản trong cơ thể. Chất béo còn giúp hấp thu các loại vitamin A, D, E, K. Trong 6 tháng đầu đời, chất béo chủ yếu được cung cấp cho bé từ sữa mẹ.

  • Omega 3 (a-xít Alpha-linolenic): Chất béo tối cần thiết cho sự phát triển trí não và thị lực của trẻ. Cơ thể con người không thể tự tổng hợp được nên cần bổ sung vào thức ăn cho trẻ.
  • Omega 6 (a-xít Alpha-linoleic): Chất béo tối cần thiết cho sự phát triển trí não và thị lực của trẻ. Cơ thể con người không thể tự tổng hợp được. Omega- 6 có trong các món ăn nhiều gấp 10 lần so với Omega-3.
  • DHA: Quan trọng đối với sự phát triển của não bộ và võng mạc. DHA có trong thành phần của sữa mẹ. Cơ thể có thể tự tổng hợp DHA từ Omega-3.
  • AA: Quan trọng đối với sự phát triển của não bộ và võng mạc. AA có trong thành phần của sữa mẹ. Cơ thể có thể tự tổng hợp AA từ Omega-6.
  • Phospholipid: Thành phần quan trọng của màng tế bào thần kinh. Phospholipid có trong thành phần của sữa mẹ.

Lutein: Chất chống oxy hóa bảo vệ võng mạc mắt.

Taurine: Acid amin rất quan trọng cho sự phát triển của não bộ và thị giác.

Nucleotide: Giúp tăng cường miễn dịch cho trẻ. Hàm lượng Nucleotide có trong sữa mẹ là 72mg/l.

Chất xơ: Giúp hệ tiêu hóa của trẻ khỏe mạnh và hấp thu dưỡng chất.

Khoáng chất:

  • Sắt: Giúp tạo máu. Thiếu sắt ảnh hưởng lên sự phát triển nhận thức.
  • Kẽm: Hỗ trợ sự phân chia và tăng trưởng của tế bào, giúp tăng cường miễn dịch.
  • Iod: Giúp tuyến giáp hoạt động tốt, phòng bứu cổ và thiểu năng trí tuệ.
  • Canxi: Đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành xương và răng. Trẻ cần uống ít nhất 400ml sữa mỗi ngày để bổ sung lượng can-xi cần thiết cho cơ thể.

Vitamin: Là chất dinh dưỡng với lượng rất nhỏ nhưng rất cần thiết cho sự sống. Bao gồm nhóm tan trong nước (vitamin B phức hợp, C) và nhóm tan trong chất béo (vitamin A, D, E, K).

  • Vitamin A: Giúp phát triển thị giác, kích thích quá trình phát triển mô và da, chống lão hóa.
  • Vitamin D: Cần thiết cho sự thành lập xương và răng, tham gia vào quá trình hấp thụ canxi và phôt-pho ở ruột non.
  • Vitamin C: Có nhiều vai trò quan trọng trong cơ thể, là chất chống oxy hóa mạnh, hỗ trợ hấp thu sắt và canxi tại ruột, tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh, chống dị ứng, tăng cường miễn dịch.
  • Vitamin B1: Quan trọng trong quá trình chuyển hóa đường và phát triển cơ thể, giúp ngon miệng, tạo sự cân bằng về thần kinh, kích thích hoạt động trí óc và trí nhớ.
  • Vitamin B2: Tham gia vào sự chuyển hóa thức ăn thành năng lượng, kết hợp với vitamin A giúp dây thần kinh thị giác hoạt động tốt. Các thực phẩm cung cấp vitamin B2 chủ yếu là sữa, thịt, ngũ cốc và trứng.
  • Vitamin B3: Giúp hình thành các loại enzym quan trọng và chuyển hóa năng lượng từ nguồn thưc ăn. Vitamin B3 có nhiều trong gan, thận, thịt, cá, sữa mẹ, gạo, mì, men bia, hạt đậu, rau xanh,…
  • Vitamin B6: Tham gia cấu tạo các men trong quá trình chuyển hóa chất đạm và acid amin, tham gia vào quá trình hình thành các chất trung gian thần kinh, tham gia vào quá trình tạo máu, điều hòa và chuyển hóa các hóc-môn sinh dục. Vitamin B6 có nhiều trong ngũ cốc, hoa quả, rau xanh, gan động vật.
  • Vitamin B12: Tham gia vào quá trình tạo máu, cần thiết cho quá trình phát triển và phân chia tế bào, tham gia vào quá trình tổng hợp vỏ myelin của sợi thần kinh. Vitamin B12 có nhiều trong gan, cá, trứng, sữa.
  • Choline: Cần thiết đối với khả năng học hỏi và trí nhớ, là thành phần của chất dẫn truyền thần kinh.
  • A-xít Folic: Quan trọng đối với sự phân chia và tăng trưởng của tế bào, hệ tạo máu và hệ thần kinh.
  • Vitamin B5: Tham gia cấu tạo hồng cầu, tham gia tổng hợp cholesterol, hoóc-môn sinh dục và chất dẫn truyền xung động thần kinh. Hàm lượng vitamin B5 tương đối cao trong lòng đỏ trứng, thận, gan, thịt, sữa, cám gạo, hạt ngũ cốc, hoa quả và rau xanh,…

Comments

comments